ethical drug
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc kê đơn: "ethical drug" là một loại thuốc chỉ được bán khi có đơn thuốc (toa) từ bác sĩ hoặc nha sĩ. Tên gọi này nhấn mạnh tính chất đạo đức (ethical) trong việc sử dụng thuốc, vì nó yêu cầu sự giám sát chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Ngược lại với "over-the-counter drug" (thuốc không kê đơn).
Ví dụ sử dụng
- (Dược sĩ giải thích rằng loại thuốc này là thuốc kê đơn, vì vậy tôi không thể mua nó mà không có đơn thuốc.)
- (Anh ấy nói với bác sĩ rằng anh ấy đã uống thuốc kê đơn thường xuyên để điều trị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ethical drug" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc pháp lý để phân biệt giữa thuốc cần kê đơn và thuốc tự do.
- New regulations require all ethical drugs to be tracked for safety. (Các quy định mới yêu cầu tất cả thuốc kê đơn phải được theo dõi để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescription drug (danh từ): thuốc kê đơn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- A prescription drug cannot be sold without a valid prescription. (Thuốc kê đơn không thể được bán mà không có đơn thuốc hợp lệ.)
- Over-the-counter drug (danh từ): thuốc không kê đơn (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Prescription medicine: thuốc theo toa.
- Rx drug: thuốc kê đơn (viết tắt từ "recipe" trong tiếng Latinh).
Các cụm từ liên quan
- To prescribe an ethical drug: kê đơn một loại thuốc kê đơn.
- The doctor prescribed an ethical drug for the infection. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc kê đơn cho bệnh nhiễm trùng.)
- To dispense an ethical drug: phân phát thuốc kê đơn (thường do dược sĩ thực hiện).
- Only licensed pharmacists can dispense ethical drugs. (Chỉ có dược sĩ có giấy phép mới được phân phát thuốc kê đơn.)
Thành ngữ liên quan
- On prescription: theo đơn thuốc.
- This antibiotic is only available on prescription. (Thuốc kháng sinh này chỉ có sẵn theo đơn thuốc.)